COROLLA CROSS 1.8G

Dẫn đầu xu thế

720.000.000 VND

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số tự động vô cấp/CVT

Xám - 1G3

    Màu xám - 1K3

093 150 8899 (Hotline)

Nội thất

Không gian vượt chuẩn

Không gian cabin rộng rãi và thoải mái có thể dễ dàng tùy chỉnh, giúp mọi hành trình dài trở nên sảng khoái hơn.

Tính năng

Tính năng nổi bật

Phụ kiện

Phụ kiện chính hãng

Thông số kỹ thuật

Động cơ xe và
khả năng vận hành

Kích thước Vết bánh xe (Trước/Sau) (mm)
1570/1580
Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4460 x 1825 x1620
Chiều dài cơ sở (mm)
2640
Khoảng sáng gầm xe (mm)
161
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
Trọng lượng không tải (kg)
1360
Trọng lượng toàn tải (kg)
1815
Dung tích bình nhiên liệu (L)
47
Dung tích khoang hành lý (L)
440
Động cơ Loại động cơ
2ZR-FE
Số xy lanh
4
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc)
1798
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
Tỷ số nén
10
Công suất tối đa ((KW (HP)/ vòng/phút))
(103)138/6400
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
172/4000
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
Hộp số
Số tự động vô cấp/CVT
Hệ thống treo Trước
Macpherson với thanh cân bằng/MACPHERSON STRUT w stabilizer bar
Sau
Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng/Torsion beam with stabilizer bar
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Trợ lực điện/Electric
Vành & lốp xe Loại Vành
Hợp kim/Alloy
Kích thước lốp
215/60R17
Lốp dự phòng
Vành thép/Steel, T155/70D17
Phanh Phanh Trước
Đĩa/Disc
Phanh sau
Đĩa/Disc
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp
7.9
Trong đô thị
11
Ngoài đô thị
6.1
Loại dẫn động
Dẫn động cầu trước/FWD
Khung Xe Loại
TNGA
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
HALOGEN
Đèn chiếu xa
HALOGEN
Đèn chiếu sáng ban ngày
HALOGEN
Hệ thống điều khiển đèn tự động
Có/With
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
Có/With
Hệ thống cân bằng góc chiếu
Chỉnh cơ/Manual
Chế độ đèn chờ dẫn đường
Có/With
Đèn báo phanh trên cao
LED
Đèn sương mù Đèn sương mù trước
LED
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
Có/With
Chức năng gập điện
Tự động/Auto
Gạt mưa Gạt mưa trước
Thường, có chức năng gián đoạn điều chỉnh thời gian/Normal, Intermittent control with time adjustment.
Gạt mưa sau
Gián đoạn/Liên tục/Intermittent control/Continuou
Chức năng sấy kính sau
Có/With
Ăng ten
Đuôi cá/Shark fin
Tay lái Loại tay lái
3 chấu/3-spoke
Chất liệu
Da/Leather
Nút bấm điều khiển tích hợp
Có/With
Điều chỉnh
Chỉnh tay 4 hướng/Tilt & Telescope
Gương chiếu hậu trong
Chống chói tự động/EC mirror
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
Kỹ thuật số/Digital
Đèn báo chế độ Eco
Có/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Có/With
Chức năng báo vị trí cần số
Có/With
Màn hình hiển thị đa thông tin
4.2" TFT
Chất liệu bọc ghế
Da/Leather
Ghế trước Loại ghế
Da/Leather
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng/8-way power adjustment
Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh cơ 4 hướng/4-way mannual adjustment
Ghế sau Ghế sau
Gập 60:40, ngả lưng ghế/60:40 FOLDING, RECLINING
Hệ thống điều hòa Hệ thống điều hòa
Tự động/Auto
Cửa gió sau
Có/With
Hệ thống âm thanh Màn hình
Cảm ứng 7"/7" Touch screen
Số loa
6
Cổng kết nối USB
Có/With
Kết nối Bluetooth
Có/With
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
Có/With
Kết nối wifi
Có/With
Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Có/With
Kết nối điện thoại thông minh
Apple Car Play/Android Auto
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Có/With
Khóa cửa điện
Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa
Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện
Tất cả 1 chạm lên/xuống, chống kẹt/All one touch up/down, jam protection
Hệ thống điều khiển hành trình
Có/With
Hệ thống báo động
Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh
Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có/With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)
Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
Có/With
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)
Có/With
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPWS)
Có/With
Camera lùi
Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Cảm biến sau
Có/With
Góc trước
Có/With
Góc sau
Có/With
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
Có/With
Túi khí bên hông phía trước
Có/With
Túi khí rèm
Có/With
Túi khí đầu gối người lái
Có/With
Số lượng túi khí
7
Dây đai an toàn Dây đai an toàn
3 điểm ELR

So sánh
xe
So sánh xe
So sánh xe

Dự toán
chi phí
Dự toán chi phí
Dự toán chi phí

Đăng ký
lái thử
Đăng ký lái thử
Đăng ký lái thử

Đặt lịch hẹn
dịch vụ
Đặt lịch hẹn dịch vụ
Đặt lịch hẹn dịch vụ

Tải
bảng giá
Tải bảng giá
Tải bảng giá